341
? Họ tên: Vietnam Industry Research And Consultancy
?‍? Chức vụ: Senior Relationship Manager
? Công ty: Công ty
メールアドレス:
Số điện thoại: +84797232003
? Website:
? Mã số thuế: 84797232003
? Địa chỉ: ? Họ tên: Vietnam Industry Research And Consultancy, Vietnam Industry Research And Consultancy, Huynh Nguyen Anh Thu, Senior Relationship Manager, 4th floor, Tuan Minh Building,, □ +84797232003, 21 Huynh Tinh Cua Str, Ward Vo Thi Sau, 3 thuhna@virac.com.vn, District 3, Ho Chi Minh City, +84 28 6680 8523
342
? Họ tên: 日本人医師常駐の健康診断センター
?‍? Chức vụ: Director/Giám Đốc
? Công ty: Company
メールアドレス:
Số điện thoại: 0316060982
? Website:
? Mã số thuế: 2835210170
? Địa chỉ: Medical Center Vietnam, DYM MEDICAL CENTER VIETNAM COMPANY LIMITED, +84(0)2835210170 (予約専用ダイヤル), Unit B103,m plaza, 39 Le Duan Street, Ben Nghe, Ward, District 1, Ho Chi Minh City., 0316060982, 公式LINE ID
343
? Họ tên: Procurement Department
?‍? Chức vụ: General Manager
? Công ty: FACILITY ENGINEERING COMPANY
メールアドレス:
Số điện thoại: 84839330121
? Website:
納税者番号
? Địa chỉ: VIETNAM, INTEGRATED ELECTRICAL &, KINDEN VIETNAM CO., LTD., 松村 全裕, MASAHIRO MATSUMURA, General Manager, Procurement Department, Business Promotion Department, Ho Chi Minh City Branch, SGS, 3F, Saigon Riverside Office Center, 2A-4A Ton Duc Thang Str., Dist. 1, HCMC
344
? Họ tên: 主任
?‍? Chức vụ:
? Công ty: 株式会社 荏原製作所
メールアドレス:
Số điện thoại: 0466801004
? Website:
納税者番号
? Địa chỉ: 〒251-8502 藤沢市本藤沢4-2-1, EBARA, 電話 (050)3416-7464
345
? Họ tên: Koichi Miyasaka
?‍? Chức vụ:
? Công ty: 坂東電線株式会社
メールアドレス:
Số điện thoại: 0492806411
? Website: http://www.bew.co.jp
納税者番号
? Địa chỉ: 埼玉県坂戸市千代田5-1-11, 〒350-0214, TEL 049-280-6411
346
? Họ tên: 主任
?‍? Chức vụ: Manager
? Công ty: 株式会社 荏原製作所
メールアドレス:
Số điện thoại: 0466801004
? Website:
納税者番号
? Địa chỉ: 〒251-8502 藤沢市本藤沢4-2-1, EBARA, 電話 (050) 3416-7464
347
? Họ tên: 總經理
?‍? Chức vụ: General manager
? Công ty: 深圳市龍華新區大浪辦事處水圍工業區
メールアドレス:
Số điện thoại:
? Website: www.bew.co.jp
? Mã số thuế: 13590200595
? Địa chỉ: ? Công ty: 深圳市龍華新區大浪辦事處水圍工業區, 地址:香港觀塘鴻圖道1號28樓2819-2820室, 地址:深圳市龍華新區大浪辦事處水圍工業區
348
? Họ tên: Vietnam Industry Research And Consultancy
?‍? Chức vụ: Senior Relationship Manager
? Công ty: Công ty
メールアドレス:
Số điện thoại: +84797232003
? Website:
? Mã số thuế: 84797232003
? Địa chỉ: ? Họ tên: Vietnam Industry Research And Consultancy, Vietnam Industry Research And Consultancy, Huynh Nguyen Anh Thu, Senior Relationship Manager, 4th floor, Tuan Minh Building,, 21 Huynh Tinh Cua Str, Ward Vo Thi Sau,, District 3, Ho Chi Minh City, & +84 28 66808523, +84797232003
349
? Họ tên: 三谷 旭 MITANI ASAHI
?‍? Chức vụ: Japanese Account Support Manager
? Công ty: FUJIFILM Business Innovation Vietnam Co., Ltd - Hanoi Branch
メールアドレス:
Số điện thoại: +84931456858
? Website: WWW.fujifilm.com
? Mã số thuế: 0310074234
? Địa chỉ: ? Công ty: FUJIFILM Business Innovation Vietnam Co., Ltd - Hanoi Branch, 14th Fl., VCCI Tower, 9 Dao Duy Anh St., Phuong Mai Ward, Dong Da Dist., Ha Noi
350
? Họ tên: 三谷 旭 MITANI ASAHI
?‍? Chức vụ: Japanese Account Support Manager
? Công ty: FUJIFILM Business Innovation Vietnam Co., Ltd - Hanoi Branch
メールアドレス:
Số điện thoại: +84931456858
? Website: WWW.fujifilm.com
? Mã số thuế: 0310074234
? Địa chỉ: ? Công ty: FUJIFILM Business Innovation Vietnam Co., Ltd - Hanoi Branch, FUJIFILM Business Innovation Vietnam Co., Ltd - Hanoi Branch, 14th Fl., VCCI Tower, 9 Dao Duy Anh St., Phuong Mai Ward, Dong Da Dist., Ha Noi
351
? Họ tên: 三谷 旭 MITANI ASAHI
?‍? Chức vụ: Japanese Account Support Manager
? Công ty: FUJIFILM Business Innovation Vietnam Co., Ltd - Hanoi Branch
メールアドレス:
Số điện thoại: 84931456858
? Website: WWW.fujifilm.com
? Mã số thuế: 0310074234
? Địa chỉ: ? Công ty: FUJIFILM Business Innovation Vietnam Co., Ltd - Hanoi Branch, FUJIFILM Business Innovation Vietnam Co., Ltd - Hanoi Branch, 14th Fl., VCCI Tower, 9 Dao Duy Anh St., Phuong Mai Ward, Dong Da Dist., Ha Noi. Tax code: 0310074234-001, Cell, Tel, (84)931456858, (84-24) 38241063 (Ext 561)
352
? Họ tên: 三谷 旭 MITANI ASAHI
?‍? Chức vụ: Japanese Account Support Manager
? Công ty: FUJIFILM Business Innovation Vietnam Co., Ltd - Hanoi Branch
メールアドレス:
Số điện thoại: 84931456858
? Website:
? Mã số thuế: 0310074234
? Địa chỉ: ? Công ty: FUJIFILM Business Innovation Vietnam Co., Ltd - Hanoi Branch, FUJIFILM Business Innovation Vietnam Co., Ltd - Hanoi Branch, 14th Fl., VCCI Tower, 9 Dao Duy Anh St., Phuong Mai Ward, Dong Da Dist., Ha Noi. Tax code: 0310074234-001, Cell, Tel, (84)931456858, (84-24) 38241063 (Ext 561)
353
? Họ tên: ヘレン タン
?‍? Chức vụ:
? Công ty: REGISTRARS, INC.
メールアドレス:
Số điện thoại: 0338852411
? Website: http://www.daiichi-ele.co.jp
納税者番号
? Địa chỉ: 〒121-8639 東京都足立区一ツ家 1-11-13
354
? Họ tên: 原 真人
?‍? Chức vụ: 営業部 部長
? Công ty: サーバー サトーパーツ株式会社
メールアドレス:
Số điện thoại: 0334417215
? Website: http://www.satoparts.co.jp
納税者番号
? Địa chỉ: 東京都渋谷区恵比寿3-3-3, TEL.03-3441-7215
355
? Họ tên: 原 真人
?‍? Chức vụ: 営業部 部長
? Công ty: サーバー サトーパーツ株式会社
メールアドレス:
Số điện thoại: 0334417215
? Website: http://www.satoparts.co.jp
納税者番号
? Địa chỉ: 東京都渋谷区恵比寿3-3-3, TEL.03-3441-7215
356
? Họ tên: 原 真人
?‍? Chức vụ: 営業部 部長
? Công ty: サーバー サトーパーツ株式会社
メールアドレス:
Số điện thoại: 0334417215
? Website: http://www.satoparts.co.jp
? Mã số thuế: 0334417215
? Địa chỉ: 東京都渋谷区恵比寿3-3-3, TEL.03-3441-7215
357
? Họ tên: ヘレン タン Kakashino
?‍? Chức vụ: Giám đốc
? Công ty: REGISTRARS, INC.
メールアドレス:
Số điện thoại: 0338852411
? Website: http://www.daiichi-ele.co.jp
納税者番号
? Địa chỉ: 〒121-8639 東京都足立区一ツ家 1-11-13
358
? Họ tên: 原 真人
?‍? Chức vụ: 営業部 部長
? Công ty: サーバー サトーパーツ株式会社
メールアドレス:
Số điện thoại: 0334417215
? Website: http://www.satoparts.co.jp
納税者番号
? Địa chỉ: 東京都渋谷区恵比寿3-3-3, TEL.03-3441-7215
359
? Họ tên: 原 真人 test
?‍? Chức vụ: 営業部 部長 test
? Công ty: サーバー サトーパーツ株式会社 test
メールアドレス:
Số điện thoại: 0334417215
? Website: http://www.satoparts.co.jp
? Mã số thuế: 01123012332
? Địa chỉ: 0334417215 test, 東京都渋谷区恵比寿3-3-3, TEL.03-3441-7215
360
? Họ tên:
?‍? Chức vụ:
? Công ty: 鐘通株式会社 エレクトロニクス専門商社
メールアドレス:
Số điện thoại:
? Website: https://www.kanetuu.co.jp
? Mã số thuế: 09025915177
? Địa chỉ: 〒601-8448 京都市南区西九条豊田町1