161
氏名:
?‍? Chức vụ:
? Công ty: Công ty
メールアドレス:
Số điện thoại:
? Website:
納税者番号
住所
162
氏名:
?‍? Chức vụ:
? Công ty: Công ty
メールアドレス:
Số điện thoại:
? Website:
納税者番号
住所
163
? Họ tên: 原 真人
?‍? Chức vụ: 営業部 部長
? Công ty: サトーパ株式会社
メールアドレス:
Số điện thoại: 0334417215
? Website: Screwless.TM
納税者番号
? Địa chỉ: 東京都渋谷区恵比寿3-3-3, TEL.03-3441-7215
164
? Họ tên: 原 真人
?‍? Chức vụ: 営業部 部長
? Công ty: サトーパ株式会社
メールアドレス:
Số điện thoại: 0334417215
? Website: Screwless.TM
納税者番号
? Địa chỉ: 東京都渋谷区恵比寿3-3-3, TEL.03-3441-7215
165
? Họ tên: Ha Noi Representative Office
?‍? Chức vụ: Sales Manager
? Công ty: KANETSU ELECTRONICS TRADING COMPANY
メールアドレス:
Số điện thoại: +84916752718
? Website:
? Mã số thuế: 0309127040
? Địa chỉ: ? Họ tên: Ha Noi Representative Office, KANETSU VIETNAM CO., LTD., Sales Manager, Le Thi Thu Huyen レティトゥフェン, (Tax Code (HCM) 0309127040), 3rd Floor, No.162 Pasteur Street, Ben Nghe Ward,, District 1, Ho Chi Minh City, Vietnam, Tel, Ha Noi Representative Office, Room 2134, 21st Floor, Capital Tower Building, No. 109 Tran Hung Dao Street,, Cua Nam Ward, Hoan Kiem District, Hanoi City, Vietnam
166
? Họ tên: sdasd
?‍? Chức vụ:
? Công ty: sadas
メールアドレス:
Số điện thoại:
? Website:
納税者番号
住所
167
? Họ tên: 原 真人
?‍? Chức vụ: 営業部 部長
? Công ty: サトーパ株式会社
メールアドレス:
Số điện thoại: 0334417215
? Website: Screwless.TM
納税者番号
? Địa chỉ: 東京都渋谷区恵比寿3-3-3, TEL.03-3441-7215
168
? Họ tên: North Sales Operation
?‍? Chức vụ: Japanese Account Support Manager
? Công ty: FUJIFILM Business Innovation Vietnam Co., Ltd - Hanoi Branch
メールアドレス:
Số điện thoại: 84931456858
? Website:
? Mã số thuế: 0310074234
? Địa chỉ: ? Công ty: FUJIFILM Business Innovation Vietnam Co., Ltd - Hanoi Branch, FUJIFILM Business Innovation Vietnam Co., Ltd - Hanoi Branch, 14th Fl., VCCI Tower, 9 Dao Duy Anh St., Phuong Mai Ward, Dong Da Dist., Ha Noi. Tax code: 0310074234-001, Cell, Tel, (84)931456858, (84-24) 38241063 (Ext 561)
169
? Họ tên: ホーチミン支店
?‍? Chức vụ: Relationship Manager
? Công ty: 株式会社三菱UFJ銀行
メールアドレス:
Số điện thoại: +84909024284
? Website: www.mufg.jp
? Mã số thuế: 842838231559
? Địa chỉ: Ho Chi Minh City, Vietnam
170
? Họ tên: 澤田守弘
?‍? Chức vụ:
? Công ty: 大川三基株式会社
メールアドレス:
Số điện thoại: 0337357131
? Website: http://www.okawasanki.co.jp
納税者番号
? Địa chỉ: 東京都大田区南六郷1-20-8
171
? Họ tên: 原 真人
?‍? Chức vụ: 営業部 部長
? Công ty: サトーパ株式会社
メールアドレス:
Số điện thoại: 0334417215
? Website: Screwless.TM
納税者番号
? Địa chỉ: 東京都渋谷区恵比寿3-3-3, TEL.03-3441-7215
172
? Họ tên: Recycled Paper
?‍? Chức vụ:
? Công ty: NICHIFU CO., LTD.
メールアドレス:
Số điện thoại:
? Website: http://www.nichifu.co.jp
納税者番号
住所
173
? Họ tên: dczx
?‍? Chức vụ:
? Công ty: zxc
メールアドレス:
Số điện thoại:
? Website:
納税者番号
住所
174
氏名:
?‍? Chức vụ:
? Công ty: 河村電器産業株式会社
メールアドレス:
Số điện thoại: 0561868172
? Website: http://www.kawamura.co.jp
納税者番号
? Địa chỉ: ? Công ty: 河村電器産業株式会社, 海外市場開発課, 市場開発係, 米澤綾子, kawamura, 河村電器産業株式会社, MS, JAB, CM001, ISO14001は陸地区、 水俣地区、, つくば地区、大崎地区、 札幌地区, での登録です。, 〒489-8611 愛知県瀬戸市暁町3番86
175
? Họ tên: 池田 智裕
?‍? Chức vụ: Relationship Manager, ホーチミン支店
? Công ty: 株式会社三菱UFJ銀行
メールアドレス:
Số điện thoại: +84909024284
? Website: www.mufg.jp
? Mã số thuế: 842838231559
? Địa chỉ: Ho Chi Minh City, Vietnam
176
氏名:
?‍? Chức vụ:
? Công ty: IVS Co., Ltd.
メールアドレス:
Số điện thoại: +84989503723
? Website: http://indivisys.jp
納税者番号
? Địa chỉ: Ho Chi Minh, Vietnam, TEL: +84-83-526-1435, URL: http://indivisys.jp
177
? Họ tên: Ayako Yonezawa
?‍? Chức vụ:
? Công ty: Kawamura Electric Inc.
メールアドレス:
Số điện thoại:
? Website: http://www.kawamura-global.com
納税者番号
? Địa chỉ: 3-86 Akatsukicho Seto-city Aichi 489-8611 Japan
178
? Họ tên: Ho Chi Minh City Branch
?‍? Chức vụ: Relationship Manager
? Công ty: MUFG Bank, Ltd.
メールアドレス:
Số điện thoại: +84909024284
? Website: www.mufg.jp
納税者番号
? Địa chỉ: ? Họ tên: Ho Chi Minh City Branch, Ho Chi Minh City Branch, 8th Fl., The Landmark, 5B Ton Duc Thang St., Dist. 1,, Ho Chi Minh City, Vietnam
179
氏名:
?‍? Chức vụ:
? Công ty: OKAWA SANKI INDUSTRIAL CO.,LTD.
メールアドレス:
Số điện thoại:
? Website: http://www.okawasanki.co.jp
納税者番号
住所
180
? Họ tên: 米澤 綾子
?‍? Chức vụ:
? Công ty: 河村電器産業株式会社
メールアドレス:
Số điện thoại: 0561868172
? Website: http://www.kawamura.co.jp
納税者番号
? Địa chỉ: ?‍? Chức vụ: 海外市場開発課、市場開発係, ? Công ty: 河村電器産業株式会社, 海外市場開発課, 市場開発係, 米澤綾子, kawamura, 河村電器産業株式会社, MS, JAB, CM001, ISO14001は陸地区、 水俣地区、, つくば地区、大崎地区、 札幌地区, での登録です。, 〒489-8611 愛知県瀬戸市暁町3番86